Trắc nghiệm 8C: Kiểm tra kiến thức tổng hợp số 3

Bài kiểm tra này tập trung vào nội dung đo lường và báo cáo bền vững của doanh nghiệp.

1. 
Thuật ngữ "green dazzling" dùng để chỉ hiện tượng nào sau đây?

2. 
Chiến lược nào sau đây có thể nâng cao tính bền vững của một tổ chức? Chọn tất cả ý đúng.

3. 
Nhu cầu về báo cáo bền vững đã được thúc đẩy bởi các bên liên quan chính như nhà đầu tư, cơ quan quản lý và khách hàng.

4. 
Đâu là một ví dụ về mô hình kinh doanh bền vững?

5. 
Những lợi ích của báo cáo bền vững là gì? Chọn tất cả các ý đúng.

6. 
Đạo đức trong phát triển bền vững không bao gồm việc xem xét hành vi của con người đối với thực vật và động vật.

7. 
Các chỉ số nào sau đây là chỉ báo phổ biến của hành vi tẩy xanh? Chọn tất cả các ý phù hợp.

8. 
Trong một mô hình kinh doanh bền vững, các yếu tố xã hội không bao gồm yếu tố nào?

9. 
Phát biểu nào sau đây là về hình thức 'cho vay liên kết bền vững'?

10. 
Những lợi ích nào sau đây mà các sản phẩm tài chính bền vững có thể mang lại? Chọn tất cả các đáp án phù hợp.

11. 
‘Trách nhiệm của các doanh nghiệp và ảnh hưởng của họ đến xã hội’ là định nghĩa của khái niệm nào sau đây?

12. 
Việc đặt ra các mục tiêu bền vững chỉ quan trọng đối với các tập đoàn lớn.

13. 
Câu nào sau đây liên quan đến trách nhiệm phát triển bền vững cho các tổ chức? Chọn tất cả các đáp án phù hợp.

14. 
Các thực hành bền vững thường dẫn đến chi phí vận hành cao hơn cho các tổ chức.

15. 
Các yếu tố nào sau đây được đề cập trong khái niệm về tính trọng yếu kép? Chọn tất cả các ý phù hợp.

16. 
Một vòng đời chuỗi giá trị bền vững bao gồm bước nào sau đây?

17. 
Lợi ích của việc có một bộ quy tắc đạo đức cho các chuyên gia bền vững gì? Chọn tất cả ý thích hợp.

18. 
Đâu là những ví dụ về các chỉ số sự bền vững? Chọn tất cả các ý đúng.

19. 
Các Tiêu chuẩn Công bố Bền vững của ISSB: IFRS S1 và S2 – đề cập đến các trụ cột nào sau đây? Chọn tất cả các ý đúng.

20. 
Các tiêu chuẩn bền vững chỉ bao gồm các hướng dẫn cho các thông tin phi tài chính liên quan đến các rủi ro và cơ hội bền vững.

20 Bình luận

  1. Chào thầy/cô! Cho em xin đáp án của 2 câu này với:

    1. Một vòng đời chuỗi giá trị bền vững bao gồm bước nào sau đây?

    Giảm phát thải carbon
    Giảm axit hóa đại dương
    Nguồn cung cấp vật liệu có trách nhiệm
    Tái tạo đa dạng sinh học

    2. Lợi ích của việc có một bộ quy tắc đạo đức cho các chuyên gia bền vững gì? Chọn tất cả ý thích hợp.

    Bù đắp những khoảng trống mà hiện tại chưa có hướng dẫn từ các hội đồng tiêu chuẩn.
    Đảm bảo rằng các báo cáo về bền vững sẽ chính xác
    Khuyến khích sự hoài nghi chuyên nghiệp trong các hoạt động
    Tăng thêm độ tin cậy cho các báo cáo về bền vững

    • Câu 1:
      Một vòng đời chuỗi giá trị bền vững (sustainable value chain lifecycle) bao gồm các bước chính từ thiết kế, sản xuất, phân phối, sử dụng đến thu hồi và tái chế. Trong đó, việc lựa chọn nguồn nguyên liệu đầu vào một cách có trách nhiệm là bước đầu tiên và rất quan trọng, đảm bảo rằng toàn bộ chuỗi giá trị không gây hủy hoại môi trường hay xã hội.
      => Các lựa chọn khác: SAI
      – Tái tạo đa dạng sinh học: Là một mục tiêu môi trường dài hạn, không phải một bước cụ thể trong chuỗi giá trị.
      – Giảm phát thải carbon: Là một mục tiêu của chuỗi giá trị bền vững, nhưng không phải là một bước trong vòng đời.
      – Giảm axit hóa đại dương: Là hệ quả môi trường toàn cầu, không thuộc về một bước cụ thể trong quy trình sản xuất.
      Câu 2:
      Quy tắc đạo đức giúp:
      – Định hướng hành vi chuyên nghiệp, nhất là trong lĩnh vực mới như bền vững, nơi tiêu chuẩn còn đang phát triển.
      – Khuyến khích thái độ hoài nghi chuyên nghiệp để kiểm tra, xác minh thông tin một cách độc lập.
      – Tạo lòng tin từ các bên liên quan, vì hành động theo đạo đức giúp báo cáo có uy tín hơn.
      – Lấp khoảng trống tạm thời khi chưa có đủ khung tiêu chuẩn pháp lý hay kỹ thuật.
      => Một chuyên gia bền vững có đạo đức không chỉ tuân thủ các quy định hiện hành, mà còn chủ động hành động một cách có trách nhiệm đối với con người, xã hội và môi trường – ngay cả trong những tình huống chưa có hướng dẫn cụ thể. Họ thể hiện sự chính trực, công bằng và tinh thần trách nhiệm, kể cả khi không bị ràng buộc bởi quy định bắt buộc.
      => Quy tắc đạo đức hỗ trợ nâng cao tính chính trực và minh bạch, nhưng “không thể đảm bảo hoàn toàn tính chính xác của báo cáo bền vững”, vì điều này còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, phương pháp thu thập và quy trình kiểm tra độc lập.

  2. Thầy/cô có thể để đường link bài trắc nghiệm 8C ở cuối phần 8B để các bạn khác có thể dễ dàng truy được không ạ? Em làm bên 8B tưởng hết nên ko làm nữa nhưng mà bấm vào chỗ “tài nguyên” thì lại có phần 8C.

  3. 2. Những lợi ích nào sau đây mà các sản phẩm tài chính bền vững có thể mang lại? Chọn tất cả các đáp án phù hợp.
    Tác động tích cực đến môi trường
    Cải thiện hình ảnh thương hiệu
    Đảm bảo suất sinh lời cao
    Chi phí vốn thấp hơn
    Giải thích:
    Sản phẩm tài chính bền vững có thể giảm chi phí, nâng cao danh tiếng thương hiệu và góp phần tích cực cho môi trường. Tuy nhiên, chúng không đảm bảo suất sinh lợi cao.

    Dạ cho em hỏi câu này, phần giải thích có đề cập đến ý là góp phần tích cực cho môi trường nhưng sao trong phần đáp án chỉ có 2 đáp án đúng là Chi phí vốn thấp hơn và Cải thiện hình ảnh thương hiệu

  4. 1. Những lợi ích của báo cáo bền vững là gì? Chọn tất cả các ý đúng.

    Cung cấp một chuẩn mực toàn cầu cho thông tin bền vững chất lượng cao
    Tạo điều kiện so sánh kết quả hoạt động ESG
    Khuyến khích báo cáo bền vững phân tách
    Tăng cường hiệu suất tài chính trong ngắn hạn

  5. Đâu là những ví dụ về các chỉ số sự bền vững? Chọn tất cả các ý đúng.
    Sử dụng năng lượng tái tạo
    Thị phần
    Giảm sử dụng nước
    Sự hài lòng của nhân viên

    • Các chỉ số sự bền vững (sustainability indicators) là những thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả môi trường, xã hội và kinh tế của một tổ chức/doanh nghiệp hoặc hoạt động. Chúng thường liên quan đến các yếu tố ESG (Environmental – Social – Governance).
      => Không có yếu tố Thị Phần.

  6. Các yếu tố nào sau đây được đề cập trong khái niệm về tính trọng yếu kép? Chọn tất cả các ý phù hợp.
    Tính trọng yếu môi trường
    Tính trọng yếu vật lý
    Tính trọng yếu tài chính
    Tính trọng yếu xã hội

    • Trong khái niệm về tính trọng yếu kép (double materiality), có hai khía cạnh chính được đề cập:
      1) Tính trọng yếu tài chính (Financial materiality):
      Xem xét cách các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của tổ chức/doanh nghiệp.
      2) Tính trọng yếu môi trường – xã hội (Environmental and social materiality):
      Xem xét cách hoạt động của tổ chức/doanh nghiệp ảnh hưởng đến môi trường và xã hội, bất kể điều đó có ảnh hưởng tài chính trực tiếp đến tổ chức/doanh nghiệp hay không.

  7. Cho em xin đáp án đúng của các câu này ạ

    1.Các Tiêu chuẩn Công bố Bền vững của ISSB: IFRS S1 và S2 – đề cập đến các trụ cột nào sau đây? Chọn tất cả các ý đúng.
    Các chỉ số và mục tiêu
    Quản trị rủi ro
    Quản trị
    Chiến lược

    2.Các yếu tố nào sau đây được đề cập trong khái niệm về tính trọng yếu kép? Chọn tất cả các ý phù hợp.
    Tính trọng yếu vật lý
    Tính trọng yếu môi trường
    Tính trọng yếu tài chính
    Tính trọng yếu xã hội

    • Câu 2 đã trả lời.
      Câu 1: Tất cả các đáp án đều đúng.
      Giải thích:
      IFRS S1 và IFRS S2 do ISSB (Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế) ban hành, nhằm giúp doanh nghiệp công bố thông tin bền vững một cách nhất quán, minh bạch, có thể so sánh và hữu ích cho nhà đầu tư.
      ISSB căn cứ và kế thừa trực tiếp cấu trúc khung báo cáo của TCFD – Task Force on Climate-related Financial Disclosures, gồm 4 trụ cột chính.
      1. Quản trị (Governance)
      – Mô tả cơ cấu lãnh đạo chịu trách nhiệm với các vấn đề bền vững:
      + Ai giám sát? (Hội đồng quản trị? Ủy ban chuyên trách?)
      + Vai trò của ban điều hành trong việc đánh giá rủi ro và cơ hội bền vững.
      => Đảm bảo rằng các yếu tố ESG (môi trường – xã hội – quản trị) được lồng ghép vào quá trình ra quyết định của doanh nghiệp.
      2. Chiến lược (Strategy)
      – Mô tả tác động của rủi ro và cơ hội bền vững (đặc biệt là khí hậu) đến:
      + Mô hình kinh doanh
      + Chiến lược dài hạn
      + Kế hoạch tài chính và đầu tư
      => Cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi hay thích ứng thế nào trước những thách thức như biến đổi khí hậu, chuyển dịch năng lượng, khan hiếm tài nguyên…
      3. Quản trị rủi ro (Risk Management)
      – Mô tả quy trình mà doanh nghiệp dùng để:
      + Xác định, đánh giá và quản lý rủi ro liên quan đến bền vững (khí hậu, môi trường, xã hội…)
      + Tích hợp rủi ro ESG vào hệ thống quản lý rủi ro tổng thể.
      => Trụ cột này cho biết doanh nghiệp nhận diện rủi ro sớm và kiểm soát chúng như thế nào.
      4. Các chỉ số và mục tiêu (Metrics and Targets)
      – Yêu cầu doanh nghiệp công bố:
      + Các chỉ số định lượng về phát thải khí nhà kính, sử dụng tài nguyên, nhân sự,…
      + Các mục tiêu về khí hậu, tiêu dùng năng lượng, chuyển đổi xanh…
      => Đây là phần cho phép nhà đầu tư đo lường hiệu quả thực tế và so sánh tiến độ giữa các doanh nghiệp.

  8. dạ thầy cô ơi cho em hỏi với ạ.
    bài 8a em được 10
    bài 8b em được 9,
    bài 8c em bài báo tổng điểm là 19,67 vậy là bài cuối em được 0,07 ạ?
    em cảm ơn ạ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *